Cách dùng Whose trong tiếng Anh: 3 mẫu câu quan trọng cần biết

Đọc 6 phútEthan Brooks
Cách dùng Whose trong tiếng Anh: 3 mẫu câu quan trọng cần biết

Bạn từng bị khựng lại khi viết câu tiếng Anh vì không chắc nên dùng 'whose' thế nào? Nguyên nhân khá đơn giản: từ này đảm nhận 3 vai trò khác nhau hoàn toàn, nhưng chúng ta thường chỉ nhớ nghĩa 'của ai' một cách máy móc. Bài viết này sẽ phân loại cách dùng whose thành 3 dạng cụ thể, giúp bạn tự tin chọn đúng cấu trúc trong mọi tình huống.

Tại sao chỉ nhớ 'của ai' là chưa đủ

Trong tiếng Anh, whose đóng vai trò là từ sở hữu, tương tự như my, her hay their. Dẫu vậy, cách cấu tạo câu khi đặt câu hỏi 'Của ai?' lại khác xa khi bạn dùng nó để nối hai mệnh đề.

Ví dụ, câu hỏi 'Whose bag is this?' (Cái túi này của ai?) rất khác với câu 'I have a friend whose mother is a famous writer' (Tôi có một người bạn có mẹ là nhà văn nổi tiếng). Dù cùng mặt chữ, nhưng trật tự từ và vai trò ngữ pháp hoàn toàn khác nhau. Khi nắm vững 3 khuôn mẫu dưới đây, bạn sẽ không còn loay hoay trước các bài kiểm tra nữa.

Dạng 1: Whose là tính từ nghi vấn — Cấu trúc 'Whose + danh từ + động từ?'

Đây là cách dùng phổ biến nhất để hỏi về chủ sở hữu của một vật nào đó.

  • Whose bag is this? (Đây là túi của ai?)
  • Whose car is parked outside? (Xe nào đang đỗ bên ngoài đó?)

Lưu ý quan trọng: Phải luôn đặt một danh từ ngay sau whose. Bạn không được nói 'Whose is bag this?'. Hãy coi 'whose + danh từ' là một khối thống nhất đặt ở đầu câu.

Để trả lời, bạn dùng 'my + danh từ' (my bag) hoặc dùng đại từ sở hữu thay thế (mine). Việc phân biệt rõ giữa 'my' (cần danh từ phía sau) và 'mine' (đứng độc lập) thường là chìa khóa để giành điểm trong các bài thi.

Hình ảnh mô phỏng tình huống dùng whose + danh từ để đặt câu hỏi

Dạng 2: Whose là đại từ nghi vấn — Dùng độc lập không cần danh từ

Trong một số trường hợp, bạn có thể dùng whose một mình khi danh từ đã được nhắc đến trước đó hoặc hiển nhiên.

  • Whose is this book? (Quyển sách này của ai?)
  • I saw some shoes in the hallway. Whose are they? (Tôi thấy mấy đôi giày ở hành lang. Của ai vậy?)

Thực tế, cả 'Whose book is this?' và 'Whose is this book?' đều đúng, nhưng cách dùng ở dạng 1 tự nhiên hơn. Dạng 2 chỉ dùng khi vật đó đang ở ngay trước mắt hoặc ngữ cảnh đã rất rõ ràng.

Nếu đang làm bài điền từ, hãy nhìn ngay phía sau whose. Nếu có danh từ, đó là dạng 1; nếu không, đó là dạng 2. Đơn giản vậy thôi.

Dạng 3: Whose là đại từ quan hệ — Kết nối hai mệnh đề

Đây thường là phần khiến người học cảm thấy khó nhất. Whose dùng để chỉ sở hữu trong mệnh đề quan hệ.

Khi danh từ trước đó là 'người'

Whose mô tả thứ mà người được nhắc đến sở hữu.

  • I have a friend. (Tôi có một người bạn.)
  • Her mother is a famous writer. (Mẹ cô ấy là một nhà văn.)

Ghép lại sẽ thành:

  • I have a friend whose mother is a famous writer. (Tôi có người bạn mà mẹ cô ấy là nhà văn.)

Lưu ý rằng 'whose + danh từ' (whose mother) vẫn được giữ nguyên.

Khi danh từ trước đó là 'vật' hoặc 'con vật'

Đừng quên rằng whose không chỉ dành cho người.

  • The house whose roof is white is my uncle's. (Cái nhà mà mái màu trắng là của chú tôi.)
  • I found a bird whose wing was severely damaged. (Tôi thấy con chim bị gãy cánh.)

Trong văn viết trang trọng, bạn có thể thay thế bằng 'of which', nhưng 'whose' vẫn tạo cảm giác tự nhiên và trôi chảy hơn trong giao tiếp hằng ngày.

Hình ảnh minh họa cách dùng whose làm đại từ quan hệ để nối câu

Cách xác định nhanh khi làm bài tập

Chỉ cần 2 bước để biết bạn đang dùng dạng nào:

  1. Nếu là câu hỏi: Nhìn ngay sau whose. Có danh từ thì là dạng 1, không có là dạng 2.
  2. Nếu là câu khẳng định (mệnh đề quan hệ): Kiểm tra từ đứng sau chỗ trống. Nếu là danh từ, hãy dùng whose; nếu là động từ, khả năng cao bạn cần who.

Ví dụ: 'I have a friend ( ) mother...' -> Sau chỗ trống là 'mother' (danh từ) -> dùng whose. 'Foreigners ( ) don't speak English' -> Sau chỗ trống là 'don't' (động từ) -> dùng who.

Phân biệt nhanh với who và who's

  • Who (chủ ngữ): Thay thế cho người thực hiện hành động. Nhìn sau chỗ trống là một động từ là dấu hiệu nhận biết rõ nhất.
  • Who's (viết tắt của who is/who has): Tuy phát âm giống whose nhưng nghĩa khác hẳn. Nếu bạn thay 'who is' vào mà câu vẫn có nghĩa, thì đó là who's, chứ không phải whose.

Một lỗi sai ít người để ý: Vị trí danh từ được sở hữu

Bạn đã bao giờ gặp câu: 'There is a big house near the station whose wall is red'?

Nhiều người sẽ nhầm tưởng 'station' là danh từ sở hữu vì nó đứng trước whose. Tuy nhiên, hãy tự hỏi: 'Cái gì có màu đỏ?'. Chính là 'house'. Vì vậy, hãy luôn tìm danh từ thực sự có ý nghĩa sở hữu thay vì chỉ chăm chăm nhìn vào từ đứng ngay sát trước whose.

Câu hỏi thường gặp

Khác biệt giữa Who và Whose là gì? Who đóng vai trò chủ ngữ (ai làm gì), còn Whose chỉ sở hữu (của ai). Kiểm tra từ phía sau: sau who là động từ, sau whose là danh từ.

Mệnh đề quan hệ với whose có dùng được cho vật không? Có. Dùng được cho cả người, vật và con vật.

Whose is this? và Whose bag is this? câu nào đúng? Cả hai đều đúng ngữ pháp. Tuy nhiên, 'Whose bag is this?' được dùng thường xuyên hơn trong đời sống.

Khi nào dùng of which thay cho whose với vật? Bạn có thể dùng 'of which' trong các văn bản học thuật hoặc trang trọng. Trong văn phong thường ngày, sử dụng 'whose' luôn là lựa chọn an toàn và tự nhiên.

Chia sẻChia sẻ trên X